Bảng giá Vinhomes Hạ Long Xanh: cách đọc hiệu quả để tránh sai lệch chi phí

Cập nhật: 03/04/2026

Bảng giá Vinhomes Hạ Long Xanh không chỉ là một con số duy nhất. Mỗi dòng sản phẩm có cấu trúc giá riêng, bao gồm giá gốc, VAT, phí bảo trì, chiết khấu và các khoản phát sinh. Bài viết này hướng dẫn bạn cách đọc từng mục để lập kế hoạch tài chính chính xác nhất.

6,206 ha
Tổng diện tích
18 tỷ USD
Tổng vốn đầu tư
Vingroup
Chủ đầu tư
2028-2030
Bàn giao

1 Tổng quan bảng giá Vinhomes Hạ Long Xanh

Vinhomes Hạ Long Xanh tọa lạc tại P. Tuần Châu, Hà An, Đông Mai – Quảng Ninh - Hạ Long, Quảng Ninh với tổng diện tích 6,206 ha, do Vingroup đầu tư 18 tỷ USD. Dự án cung cấp 3 dòng sản phẩm chính: căn hộ, biệt thự và shophouse. Mỗi dòng có cấu trúc giá khác nhau và cần đọc hiểu đúng cách.

Căn hộ

1.8 - 5.5 tỷ
60 - 150 m2
  • Giá niêm yết: chưa VAT
  • VAT 8%: tính trên giá gốc
  • Bảo trì 2%: tính trên giá trước VAT

Biệt thự

8 - 15 tỷ
200 - 500 m2
  • Giá bao gồm: đất + xây thô
  • Chưa bao gồm: hoàn thiện
  • Phí riêng: sân vườn, hàng rào

Shophouse

12 - 25 tỷ
80 - 200 m2
  • Giá bao gồm: đất + xây hoàn thiện
  • Tính theo: mặt tiền x độ sâu
  • Phụ thuộc: vị trí kinh doanh

Lưu ý quan trọng khi đọc bảng giá

  • - Giá niêm yết của chủ đầu tư thường là giá chưa bao gồm VAT và phí bảo trì
  • - Tổng chi phí thực tế = Giá gốc + VAT (8%) + Phí bảo trì (2%) + Phí phát sinh
  • - Chiết khấu chỉ áp dụng trên giá gốc, không áp dụng trên VAT và phí bảo trì
  • - Giá có thể thay đổi theo đợt mở bán và chính sách từng thời điểm

Cấu trúc giá bán tại Vinhomes Hạ Long Xanh

Thành phần Tỷ lệ Cơ sở tính Thời điểm thanh toán
Giá gốc 100% Theo bảng giá CĐT Theo tiến độ hợp đồng
VAT 8% Tính trên giá gốc Theo tiến độ hợp đồng
Phí bảo trì 2% Tính trên giá trước VAT Trước khi nhận bàn giao
Chiết khấu thanh toán nhanh Lên đến 8% Tính trên giá gốc Trừ trực tiếp vào giá
Ưu đãi 100 KH đầu tiên 8% + quà tặng Chiết khấu + 500tr nội thất Áp dụng ngay khi ký HĐ

2 Cách đọc giá căn hộ Vinhomes Hạ Long Xanh

Căn hộ Vinhomes Hạ Long Xanh có diện tích từ 60 - 150 m2 với giá bán từ 1.8 - 5.5 tỷ VND. Giá mỗi căn phụ thuộc vào diện tích, tầng, hướng nhìn và loại căn. Dưới đây là bảng giá mẫu chi tiết để bạn hình dung cách đọc.

Bảng giá mẫu căn hộ Vinhomes Hạ Long Xanh

Loại căn DT (m2) Giá gốc/m2 Giá gốc VAT 8% Bảo trì 2% Tổng thanh toán
1PN 60 30 tr 1.80 tỷ 144 tr 36 tr 1.98 tỷ
2PN Standard 75 32 tr 2.40 tỷ 192 tr 48 tr 2.64 tỷ
2PN Premium 85 35 tr 2.975 tỷ 238 tr 59.5 tr 3.27 tỷ
3PN 110 36 tr 3.96 tỷ 316.8 tr 79.2 tr 4.356 tỷ
Penthouse 150 37 tr 5.55 tỷ 444 tr 111 tr 6.105 tỷ

* Giá mẫu tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo đợt mở bán.

Hướng dẫn đọc bảng giá căn hộ

1

Xác định giá gốc/m2

Đây là giá chủ đầu tư niêm yết, chưa bao gồm thuế và phí. Giá/m2 thay đổi theo tầng (tầng cao hơn giá cao hơn) và hướng nhìn (view biển, view vịnh Hạ Long giá cao hơn view nội khu).

2

Tính giá gốc tổng = Giá/m2 x Diện tích

Ví dụ: Căn 2PN 75m2 x 32 triệu/m2 = 2.40 tỷ VND. Diện tích tính theo tim tường (thông thủy nhỏ hơn khoảng 5-8%).

3

Cộng VAT 8% = Giá gốc x 8%

VAT được tính trên giá gốc. Ví dụ: 2.40 tỷ x 8% = 192 triệu. Khoản này thanh toán theo tiến độ hợp đồng.

4

Cộng phí bảo trì 2% = Giá trước VAT x 2%

Phí bảo trì nộp vào quỹ bảo trì tòa nhà. Ví dụ: 2.40 tỷ x 2% = 48 triệu. Nộp trước khi nhận bàn giao.

5

Tổng = Giá gốc + VAT + Bảo trì

Ví dụ: 2.40 tỷ + 192 tr + 48 tr = 2.64 tỷ VND. Đây là số tiền thực tế bạn cần chuẩn bị (chưa tính chiết khấu).

Hệ số giá theo tầng (căn hộ 2PN 75m2)

Tầng Hệ số Giá/m2 Giá gốc Chênh lệch
Tầng 3-5 (thấp) 0.97 31 tr 2.325 tỷ -75 tr
Tầng 6-12 (chuẩn) 1.00 32 tr 2.40 tỷ Giá chuẩn
Tầng 13-20 (cao) 1.03 33 tr 2.475 tỷ +75 tr
Tầng 21-30 (cao cấp) 1.06 34 tr 2.55 tỷ +150 tr
Tầng 31+ (penthouse) 1.10 35.2 tr 2.64 tỷ +240 tr

* Hệ số tầng tham khảo. Hệ số thực tế theo từng tòa và đợt mở bán.

Ví dụ tính giá sau chiết khấu - Căn 2PN 75m2

Giá trước chiết khấu

  • Giá gốc: 2.400.000.000 VND
  • VAT 8%: 192.000.000 VND
  • Bảo trì 2%: 48.000.000 VND
  • Tổng: 2.640.000.000 VND

Giá sau chiết khấu 8% (100 KH đầu)

  • Chiết khấu 8% giá gốc: -192.000.000 VND
  • Giá gốc sau CK: 2.208.000.000 VND
  • VAT 8%: 176.640.000 VND
  • Bảo trì 2%: 44.160.000 VND
  • Tổng: 2.428.800.000 VND
  • Tiết kiệm: ~211 triệu VND

3 Cách đọc giá biệt thự Vinhomes Hạ Long Xanh

Giá biệt thự phức tạp hơn căn hộ vì bao gồm giá đất và giá xây dựng. Biệt thự Hạ Long Xanh có diện tích 200 - 500 m2 với giá từ 8 - 15 tỷ VND. Cần phân biệt rõ: giá niêm yết thường chỉ bao gồm đất + xây thô, chưa tính chi phí hoàn thiện.

Bảng giá mẫu biệt thự Vinhomes Hạ Long Xanh

Loại biệt thự DT đất (m2) Giá đất/m2 Giá xây thô Giá gốc Tổng (+ thuế phí)
Song lập A 200 25 tr 3.0 tỷ 8.0 tỷ 8.8 tỷ
Song lập B 250 26 tr 3.5 tỷ 10.0 tỷ 11.0 tỷ
Đơn lập C 350 28 tr 4.2 tỷ 14.0 tỷ 15.4 tỷ
Đơn lập D (view biển) 500 30 tr 5.0 tỷ 20.0 tỷ 22.0 tỷ

* Tổng bao gồm VAT 8% + Bảo trì 2%. Chưa bao gồm chi phí hoàn thiện nội thất.

Phân tách giá biệt thự song lập 250m2

Hạng mục Số tiền Ghi chú
Giá đất (250m2 x 26tr/m2) 6.500.000.000 Sổ hồng lâu dài
Xây dựng thô 3.500.000.000 Phần xây CĐT bàn giao
Giá gốc 10.000.000.000 Giá niêm yết CĐT
VAT 8% 800.000.000 Tính trên giá gốc
Phí bảo trì 2% 200.000.000 Nộp trước bàn giao
TỔNG THANH TOÁN 11.000.000.000 Chưa gồm hoàn thiện

Điểm khác biệt khi đọc giá biệt thự so với căn hộ

  • - Giá đất riêng, giá xây riêng: Biệt thự tách rõ 2 phần, căn hộ chỉ có 1 giá tổng
  • - Sổ hồng lâu dài: Biệt thự được cấp sổ hồng riêng cho toàn bộ thửa đất
  • - Chi phí hoàn thiện: Biệt thự bàn giao thô, cần thêm 1.5-3 tỷ để hoàn thiện nội thất
  • - Hệ số vị trí: Biệt thự góc, view biển, mặt đường lớn có hệ số giá cao hơn 5-15%
  • - Diện tích sân vườn: Tính vào diện tích đất nhưng không tính vào giá xây

4 Cách đọc giá shophouse Vinhomes Hạ Long Xanh

Shophouse Hạ Long Xanh có diện tích 80 - 200 m2 với giá từ 12 - 25 tỷ VND. Giá shophouse phụ thuộc nhiều vào vị trí kinh doanh, mặt tiền và lưu lượng người qua lại. Đây là dòng sản phẩm có giá/m2 cao nhất nhưng cũng có tiềm năng sinh lời từ kinh doanh.

Bảng giá mẫu shophouse Vinhomes Hạ Long Xanh

Vị trí DT đất (m2) Số tầng Giá/m2 đất Giá gốc Tổng (+ thuế phí)
Đường nội khu phụ 80 4 tầng 150 tr 12.0 tỷ 13.2 tỷ
Đường nội khu chính 100 4 tầng 165 tr 16.5 tỷ 18.15 tỷ
Mặt đường lớn 120 5 tầng 180 tr 21.6 tỷ 23.76 tỷ
Mặt quảng trường / góc 200 5 tầng 125 tr 25.0 tỷ 27.5 tỷ

* Giá shophouse bao gồm đất + xây hoàn thiện mặt ngoài. Tổng bao gồm VAT 8% + Bảo trì 2%.

Yếu tố ảnh hưởng giá shophouse

Yếu tố tăng giá

  • + Mặt tiền rộng (trên 6m): +10-20% giá
  • + Vị trí góc 2 mặt tiền: +15-25% giá
  • + Gần quảng trường, công viên: +10-15% giá
  • + Đường lớn, lưu lượng cao: +15-20% giá

Yếu tố giảm giá

  • - Đường nội khu nhỏ: -5-10% so với trung bình
  • - Chiều sâu lớn (trên 20m): giá/m2 thấp hơn
  • - Thanh toán nhanh 95%: chiết khấu đến 8%
  • - 100 khách hàng đầu tiên: CK thêm 8%

So sánh cách đọc giá 3 loại sản phẩm

Tiêu chí Căn hộ Biệt thự Shophouse
Cơ sở tính giá Giá/m2 sàn Giá đất + xây thô Giá/m2 đất (đã xây)
Bàn giao Hoàn thiện cơ bản Xây thô Hoàn thiện mặt ngoài
Chi phí ẩn lớn nhất Nội thất bổ sung Hoàn thiện nội thất Thiết kế nội thất KD
Sổ hồng Lâu dài (chung cư) Lâu dài (riêng) Lâu dài (riêng)
Giá/m2 trung bình 30-37 tr 25-30 tr (đất) 125-180 tr (đất)

5 Các chi phí phát sinh cần lưu ý

Ngoài giá gốc, VAT và phí bảo trì, người mua cần tính đến nhiều khoản chi phí phát sinh khác. Dưới đây là danh sách chi tiết để bạn không bỏ sót khi lập kế hoạch tài chính.

Bảng chi phí phát sinh theo loại sản phẩm

Khoản chi phí Căn hộ Biệt thự Shophouse Ghi chú
Phí trước bạ 0.5% 0.5% 0.5% Tính trên giá trị HĐ
Phí công chứng 2-5 tr 5-10 tr 5-15 tr Theo biểu phí nhà nước
Phí đăng bộ sổ hồng 500k 500k 500k Phí cố định
Nội thất cơ bản 200-500 tr 1.5-3 tỷ 500 tr-1.5 tỷ Tùy mức độ hoàn thiện
Phí quản lý (hàng tháng) 15-25k/m2 10-15k/m2 20-35k/m2 Phí dịch vụ hàng tháng
Phí đỗ xe 1-2 tr/tháng Miễn phí (sân riêng) 1.5-3 tr/tháng Ô tô hàng tháng
Lãi vay ngân hàng 7-9%/năm 7-9%/năm 7-9%/năm Sau 24 tháng ưu đãi 0%

Ví dụ tổng chi phí thực tế - Căn hộ 2PN 75m2

Hạng mục Số tiền % tổng
Giá gốc (75m2 x 32tr) 2.400.000.000 78.4%
VAT 8% 192.000.000 6.3%
Phí bảo trì 2% 48.000.000 1.6%
Phí trước bạ 0.5% 12.000.000 0.4%
Phí công chứng + đăng bộ 3.500.000 0.1%
Nội thất cơ bản (ước tính) 300.000.000 9.8%
Phí phát sinh khác (dự phòng) 100.000.000 3.3%
TỔNG CHI PHÍ THỰC TẾ 3.055.500.000 100%

So với giá niêm yết 2.4 tỷ, tổng chi phí thực tế cao hơn khoảng 655 triệu (27.3%). Đây là con số quan trọng cần tính khi lập kế hoạch tài chính.

Mẹo đọc bảng giá hiệu quả

1

Luôn hỏi giá đã bao gồm VAT chưa. Nhiều bảng giá chỉ ghi giá gốc.

2

Yêu cầu bảng giá ghi rõ hệ số tầng, hệ số hướng để tính chính xác.

3

Tính thêm 25-30% trên giá gốc cho tổng chi phí thực tế (đã bao gồm mọi phí).

4

So sánh giá/m2 thông thủy (thực nhận) thay vì giá/m2 tim tường.

5

Kiểm tra chiết khấu áp dụng trên giá nào: giá gốc hay giá đã VAT.

6

Hỏi rõ thời hạn ưu đãi 0% lãi suất và lãi suất thả nổi sau ưu đãi.

Nhận bảng giá chi tiết Vinhomes Hạ Long Xanh

Liên hệ ngay để nhận bảng giá mới nhất từ chủ đầu tư Vingroup, bao gồm chiết khấu 8% cho 100 khách hàng đầu tiên và gói nội thất 500 triệu.

Bài viết liên quan